[bế]

Bộ thủ
Đang tải công cụ viết chữ.
động từ

1. đóng, khép lại

请把门闭上。

qǐng bǎ mén bì shàng。

Xin vui lòng đóng cửa lại。

他闭上眼睛休息了一会儿。

tā bì shàng yǎnjing xiūxi le yīhuìr。

Anh ấy nhắm mắt nghỉ ngơi một lát。

động từ

2. ngừng, kết thúc

会议已经闭幕。

huìyì yǐjīng bìmù。

Hội nghị đã bế mạc。