1. trọng lượng nhỏ; không nặng
这箱子很轻。
zhè xiāngzi hěn qīng。
Cái hộp này rất nhẹ。
这箱子很轻。
zhè xiāngzi hěn qīng。
Cái hộp này rất nhẹ。
他只是受了轻伤。
tā zhǐshì shòu le qīngshāng。
Anh ấy chỉ bị thương nhẹ。
他轻轻地关上了门。
tā qīngqīng de guān shàng le mén。
Anh ấy nhẹ nhàng đóng cửa lại。
不要轻视对手。
bù yào qīngshì duìshǒu。
Đừng coi thường đối thủ。
她看起来年轻。
tā kàn qǐlái niánqīng。
Cô ấy trông có vẻ trẻ。