[thân]

Bộ thủthân · thân hình
Đang tải công cụ viết chữ.
danh từ

1. thân thể, cơ thể

他锻炼身体。

tā duànliàn shēntǐ。

Anh ấy tập luyện thân thể。

danh từ

2. bản thân, tự mình

他以身作则。

tā yǐ shēn zuòzé。

Anh ấy lấy bản thân làm gương。