[Triệu]

Bộ thủtẩu · chạy
Đang tải công cụ viết chữ.
danh từ

1. họ Triệu

他姓赵。

tā xìng Zhào。

Anh ấy họ Triệu。

danh từ

2. nước Triệu (một nước chư hầu thời Chiến Quốc)

赵国是战国七雄之一。

Zhào guó shì Zhànguó qī xióng zhī yī。

Nước Triệu là một trong bảy cường quốc thời Chiến Quốc。