[tái]

Bộ thủnhất · số 1nhị · số 2bát · số 8miên · mái nhà
Đang tải công cụ viết chữ.
danh từ

1. thi đấu, cuộc thi, trận đấu

cuộc thi, trận đấu

比赛马上就要开始了。

bǐsài mǎshàng jiù yào kāishǐ le。

Trận đấu sắp bắt đầu rồi。

động từ

2. thi đấu, tranh tài

tham gia thi đấu

他们在赛跑。

tāmen zài sàipǎo。

Họ đang thi chạy。