1. tiếp tục, nối tiếp
我们继续前进。
wǒmen jìxù qiánjìn。
Chúng tôi tiếp tục tiến lên。
我们继续前进。
wǒmen jìxù qiánjìn。
Chúng tôi tiếp tục tiến lên。
他继承了父亲的遗产。
tā jìchéng le fùqīn de yíchǎn。
Anh ấy thừa kế di sản của cha。
继母对她很好。
jìmǔ duì tā hěn hǎo。
Mẹ kế đối xử với cô ấy rất tốt。