1. chặt, chặt chẽ, không rộng
这双鞋太紧了。
zhè shuāng xié tài jǐn le。
Đôi giày này chật quá。
这双鞋太紧了。
zhè shuāng xié tài jǐn le。
Đôi giày này chật quá。
情况很紧急。
qíngkuàng hěn jǐnjí。
Tình hình rất khẩn cấp。
请把绳子紧一紧。
qǐng bǎ shéngzi jǐn yī jǐn。
Xin hãy siết chặt sợi dây một chút。