1. gạo (hạt lúa đã xay bỏ vỏ trấu)
hạt gạo, lương thực chính ở châu Á
我吃米饭。
wǒ chī mǐfàn。
Tôi ăn cơm。
hạt gạo, lương thực chính ở châu Á
我吃米饭。
wǒ chī mǐfàn。
Tôi ăn cơm。
đơn vị đo chiều dài, ký hiệu m
这条绳子有三米长。
zhè tiáo shéngzi yǒu sān mǐ cháng。
Sợi dây này dài ba mét。