HanziBee
Tính năng
Học trên web
Blog
Liên hệ
Đăng nhập
Tải app
窗
[song]
[chuāng]
Bộ thủ
丶
chủ · điểm, chấm
囗
vi · bao vây
夂
truy · đi
穴
huyệt · hang
Đang tải công cụ viết chữ.
Định nghĩa
Hán tự
Ngữ pháp
Từ liên quan
danh từ
1
. cửa sổ
我打开窗户。
wǒ dǎkāi chuānghù。
Tôi mở cửa sổ。