[song]

Bộ thủchủ · điểm, chấmvi · bao vâytruy · đihuyệt · hang
Đang tải công cụ viết chữ.
danh từ

1. cửa sổ

我打开窗户。

wǒ dǎkāi chuānghù。

Tôi mở cửa sổ。