[sở]

Bộ thủthạch · cục đá
Đang tải công cụ viết chữ.
danh từ

1. nền móng, cơ sở

学习汉语要打好基础。

xuéxí hànyǔ yào dǎhǎo jīchǔ。

Học tiếng Trung cần phải xây dựng nền tảng tốt。