1. lặn, chìm xuống nước
di chuyển dưới nước hoặc chìm xuống dưới mặt nước
他能在水里潜很久。
tā néng zài shuǐ lǐ qián hěn jiǔ。
Anh ấy có thể lặn dưới nước rất lâu。
di chuyển dưới nước hoặc chìm xuống dưới mặt nước
他能在水里潜很久。
tā néng zài shuǐ lǐ qián hěn jiǔ。
Anh ấy có thể lặn dưới nước rất lâu。
ẩn mình, không để lộ ra ngoài
他潜伏在敌人内部。
tā qiánfú zài dírén nèibù。
Anh ấy ẩn náu trong nội bộ kẻ địch。