1. chìm, chìm xuống
船沉了。
chuán chén le。
Con thuyền chìm rồi。
船沉了。
chuán chén le。
Con thuyền chìm rồi。
这箱子很沉。
zhè xiāngzi hěn chén。
Cái hộp này rất nặng。
他睡得很沉。
tā shuì de hěn chén。
Anh ấy ngủ rất sâu。
他说话的声音很沉。
tā shuōhuà de shēngyīn hěn chén。
Giọng nói của anh ấy rất trầm。