1. hội tụ, tập hợp lại
tụ lại, gom lại
江水汇入大海。
jiāngshuǐ huì rù dàhǎi。
Nước sông hội tụ vào biển lớn。
tụ lại, gom lại
江水汇入大海。
jiāngshuǐ huì rù dàhǎi。
Nước sông hội tụ vào biển lớn。
chuyển khoản, gửi tiền
请把钱汇到我的账户。
qǐng bǎ qián huì dào wǒ de zhànghù。
Xin hãy chuyển tiền vào tài khoản của tôi。
tiền tệ nước ngoài, ngoại hối
外汇市场很活跃。
wàihuì shìchǎng hěn huóyuè。
Thị trường ngoại hối rất sôi động。