HanziBee
Tính năng
Học trên web
Blog
Liên hệ
Đăng nhập
Tải app
水
[thủy]
[shuǐ]
Bộ thủ
水
thuỷ · Nước
Đang tải công cụ viết chữ.
Định nghĩa
Hán tự
Ngữ pháp
Từ liên quan
danh từ
1
. nước
请给我一杯水。
qǐng gěi wǒ yī bēi shuǐ。
Làm ơn cho tôi một cốc nước。