1. không khí
今天的空气质量很好。
jīntiān de kōngqì zhìliàng hěn hǎo。
Hôm nay chất lượng không khí rất tốt。
今天的空气质量很好。
jīntiān de kōngqì zhìliàng hěn hǎo。
Hôm nay chất lượng không khí rất tốt。
他喘不过气来。
tā chuǎn bù guò qì lái。
Anh ấy thở không ra hơi。
天然气是一种能源。
tiānránqì shì yī zhǒng néngyuán。
Khí đốt tự nhiên là một loại năng lượng。
你别气我了。
nǐ bié qì wǒ le。
Anh đừng làm tôi tức giận nữa。
他很有朝气。
tā hěn yǒu zhāoqì。
Anh ấy rất tràn đầy sức sống。