[khí]

Bộ thủkhí · hơi nước
Đang tải công cụ viết chữ.
danh từ

1. không khí

今天的空气质量很好。

jīntiān de kōngqì zhìliàng hěn hǎo。

Hôm nay chất lượng không khí rất tốt。

danh từ

2. hơi thở

他喘不过气来。

tā chuǎn bù guò qì lái。

Anh ấy thở không ra hơi。

danh từ

3. khí (chất khí)

天然气是一种能源。

tiānránqì shì yī zhǒng néngyuán。

Khí đốt tự nhiên là một loại năng lượng。

động từ

4. tức giận

你别气我了。

nǐ bié qì wǒ le。

Anh đừng làm tôi tức giận nữa。

danh từ

5. khí lực, tinh thần

他很有朝气。

tā hěn yǒu zhāoqì。

Anh ấy rất tràn đầy sức sống。