1. thay, thay thế
thay thế một người hoặc vật nào đó · Từ '替' có thể đóng vai trò động từ hoặc giới từ, thường đứng trước danh từ/đại từ để chỉ hành động thay thế hoặc làm hộ ai.
他替我的班。
tā tì wǒ de bān。
Anh ấy trực thay ca của tôi。
thay thế một người hoặc vật nào đó · Từ '替' có thể đóng vai trò động từ hoặc giới từ, thường đứng trước danh từ/đại từ để chỉ hành động thay thế hoặc làm hộ ai.
他替我的班。
tā tì wǒ de bān。
Anh ấy trực thay ca của tôi。
biểu thị làm thay hoặc hộ cho người khác · Từ '替' có thể đóng vai trò động từ hoặc giới từ, thường đứng trước danh từ/đại từ để chỉ hành động thay thế hoặc làm hộ ai.
我替你去。
wǒ tì nǐ qù。
Tôi đi thay cho bạn。