[kỹ]

Bộ thủthủ · taychi · chi nhánh
Đang tải công cụ viết chữ.
danh từ

1. kỹ năng, năng lực, tài nghệ

他掌握了基本技能。

tā zhǎngwò le jīběn jìnéng。

Anh ấy đã nắm vững kỹ năng cơ bản。

danh từ

2. kỹ xảo, thủ thuật, mánh khóe

他又故技重演。

tā yòu gù jì chóng yǎn。

Anh ta lại dùng chiêu trò cũ。