[khuếch]

Bộ thủ广nghiễm · vách đáthủ · tay
Đang tải công cụ viết chữ.
động từ

1. mở rộng, khuếch trương, mở mang

làm cho phạm vi, quy mô trở nên lớn hơn

公司计划扩大业务范围。

gōngsī jìhuà kuòdà yèwù fànwéi。

Công ty dự định mở rộng phạm vi kinh doanh。