1. suy nghĩ, nghĩ
他正在想一个问题。
tā zhèngzài xiǎng yī gè wèntí。
Anh ấy đang suy nghĩ một vấn đề。
他正在想一个问题。
tā zhèngzài xiǎng yī gè wèntí。
Anh ấy đang suy nghĩ một vấn đề。
我想去看电影。
wǒ xiǎng qù kàn diànyǐng。
Tôi muốn đi xem phim。
我很想家。
wǒ hěn xiǎng jiā。
Tôi rất nhớ nhà。