1. tính cách, bản tính
他的性格很好。
tā de xìnggé hěn hǎo。
Tính cách của anh ấy rất tốt。
他的性格很好。
tā de xìnggé hěn hǎo。
Tính cách của anh ấy rất tốt。
请填写性别。
qǐng tiánxiě xìngbié。
Vui lòng điền giới tính。
这种药有毒性。
zhè zhǒng yào yǒu dúxìng。
Loại thuốc này có độc tính。