[qiáng]. mạnh, khỏe, vững chắc
他很强壮。
tā hěn qiángzhuàng。
Anh ấy rất khỏe mạnh。
他很强壮。
tā hěn qiángzhuàng。
Anh ấy rất khỏe mạnh。
她的能力很强。
tā de nénglì hěn qiáng。
Năng lực của cô ấy rất giỏi。
他勉强答应了。
tā miǎnqiǎng dāyìng le。
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý。
不要强求。
bù yào qiǎngqiú。
Đừng ép buộc。
他脾气很倔强。
tā píqì hěn juéjiàng。
Tính khí anh ấy rất bướng bỉnh。