[cường]

Bộ thủkhẩu · miệngcung · cây cungtrùng · côn trùng
Đang tải công cụ viết chữ.
tính từ

[qiáng]. mạnh, khỏe, vững chắc

他很强壮。

tā hěn qiángzhuàng。

Anh ấy rất khỏe mạnh。

tính từ

[qiáng]. xuất sắc, giỏi

她的能力很强。

tā de nénglì hěn qiáng。

Năng lực của cô ấy rất giỏi。

động từ

[qiǎng]. cố gắng, gượng ép

他勉强答应了。

tā miǎnqiǎng dāyìng le。

Anh ấy miễn cưỡng đồng ý。

động từ

[qiǎng]. ép buộc

不要强求。

bù yào qiǎngqiú。

Đừng ép buộc。

tính từ

[jiàng]. bướng bỉnh, cứng đầu

他脾气很倔强。

tā píqì hěn juéjiàng。

Tính khí anh ấy rất bướng bỉnh。