请开门。
qǐng kāi mén。
Xin hãy mở cửa。
会议开了一个小时。
huìyì kāi le yī gè xiǎoshí。
Cuộc họp đã diễn ra một giờ。
他开车去上班。
tā kāi chē qù shàngbān。
Anh ấy lái xe đi làm。
开了一条新路。
kāi le yī tiáo xīn lù。
Mở một con đường mới。