[kiến]

Bộ thủdẫn · bước dàiduật · cây bút
Đang tải công cụ viết chữ.
động từ

1. xây dựng, kiến tạo

他们在建一座新桥。

tāmen zài jiàn yī zuò xīn qiáo。

Họ đang xây một cây cầu mới。

động từ

2. thành lập, sáng lập

这家公司建于1990年。

zhè jiā gōngsī jiàn yú 1990 nián。

Công ty này được thành lập vào năm 1990。

động từ

3. đề xuất, nêu ý kiến

他建议我们早点出发。

tā jiànyì wǒmen zǎo diǎn chūfā。

Anh ấy đề nghị chúng ta đi sớm một chút。