1. thứ tự, trình tự
thứ tự sắp xếp, trật tự
请按顺序排列。
qǐng àn shùnxù páiliè。
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự。
thứ tự sắp xếp, trật tự
请按顺序排列。
qǐng àn shùnxù páiliè。
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự。
phần mở đầu của sách
他给这本书写了序。
tā gěi zhè běn shū xiě le xù。
Anh ấy đã viết lời tựa cho cuốn sách này。