1. dày đặc, chặt, kín
这片树林很密。
zhè piàn shùlín hěn mì。
Khu rừng này rất dày。
这片树林很密。
zhè piàn shùlín hěn mì。
Khu rừng này rất dày。
这是我们的密码。
zhè shì wǒmen de mìmǎ。
Đây là mật mã của chúng ta。
他们是亲密的朋友。
tāmen shì qīnmì de péngyou。
Họ là những người bạn thân thiết。