HanziBee
Tính năng
Học trên web
Blog
Liên hệ
Đăng nhập
Tải app
它
[tha]
[tā]
Bộ thủ
匕
chuỷ · cái thìa
宀
miên · mái nhà
Đang tải công cụ viết chữ.
Định nghĩa
Hán tự
Ngữ pháp
Từ liên quan
đại từ
1
. nó (dùng cho động vật hoặc vật vô tri)
它是一只猫。
tā shì yī zhī māo。
Nó là một con mèo。