[câu]

Bộ thủbao · bao bọckhẩu · miệng
Đang tải công cụ viết chữ.
danh từ

1. câu (đơn vị của lời nói hoặc văn bản, thường là một tập hợp các từ tạo thành ý nghĩa hoàn chỉnh)

câu

这句话很有道理。

zhè jù huà hěn yǒu dàolǐ。

Câu này rất có lý。