[huá]. Trung Hoa, Trung Quốc
Tên gọi khác của Trung Quốc. · Thường dùng để chỉ Trung Quốc hoặc người Trung Quốc.
华人遍布世界各地。
Huárén biànbù shìjiè gèdì。
Người Hoa có mặt khắp nơi trên thế giới。
Tên gọi khác của Trung Quốc. · Thường dùng để chỉ Trung Quốc hoặc người Trung Quốc.
华人遍布世界各地。
Huárén biànbù shìjiè gèdì。
Người Hoa có mặt khắp nơi trên thế giới。
Chỉ sự đẹp đẽ, rực rỡ. · Ít dùng, mang nghĩa rực rỡ, lộng lẫy.
灯火辉华。
dēnghuǒ huīhuá。
Ánh đèn rực rỡ。