[chōng]. xông lên, lao tới, phóng thẳng
他冲进教室。
tā chōng jìn jiàoshì。
Anh ấy xông vào lớp học。
他冲进教室。
tā chōng jìn jiàoshì。
Anh ấy xông vào lớp học。
把杯子冲干净。
bǎ bēizi chōng gānjìng。
Rửa sạch cái cốc。
我给你冲杯茶。
wǒ gěi nǐ chōng bēi chá。
Tôi pha cho bạn một tách trà。
海水冲上了岸。
hǎishuǐ chōng shàng le àn。
Nước biển tràn lên bờ。
他冲我点点头。
tā chòng wǒ diǎndiǎn tóu。
Anh ấy gật đầu về phía tôi。
这酒味很冲。
zhè jiǔ wèi hěn chòng。
Mùi rượu này rất nồng。
他做事很冲。
tā zuòshì hěn chòng。
Anh ấy làm việc rất hăng。