[khuynh]

Bộ thủnhân · người đàn ôngchuỷ · cái thìa
Đang tải công cụ viết chữ.
động từ

1. nghiêng, ngả

他倾身向前。

tā qīngshēn xiàngqián。

Anh ấy nghiêng người về phía trước。

động từ

2. đổ, trút (chất lỏng)

她把水倾进锅里。

tā bǎ shuǐ qīng jìn guō lǐ。

Cô ấy đổ nước vào nồi。

động từ

3. sụp đổ, nghiêng lệch đến mức sắp đổ

大厦将倾。

dàshà jiāng qīng。

Tòa nhà lớn sắp sụp đổ。

động từ

4. dốc hết, dùng hết

他倾力相助。

tā qīnglì xiāngzhù。

Anh ấy dốc sức giúp đỡ。