1. nghiêng, ngả
他倾身向前。
tā qīngshēn xiàngqián。
Anh ấy nghiêng người về phía trước。
他倾身向前。
tā qīngshēn xiàngqián。
Anh ấy nghiêng người về phía trước。
她把水倾进锅里。
tā bǎ shuǐ qīng jìn guō lǐ。
Cô ấy đổ nước vào nồi。
大厦将倾。
dàshà jiāng qīng。
Tòa nhà lớn sắp sụp đổ。
他倾力相助。
tā qīnglì xiāngzhù。
Anh ấy dốc sức giúp đỡ。