[đãn]

Bộ thủnhất · số 1nhân · người đàn ôngnhật · mặt trời
Đang tải công cụ viết chữ.
liên từ

1. nhưng

他是好人,但我不喜欢他。

tā shì hǎorén,dàn wǒ bù xǐhuān tā。

Anh ấy là người tốt,nhưng tôi không thích anh ấy。