1. lộn xộn, hỗn loạn, mất trật tự
房间里很乱。
fángjiān lǐ hěn luàn。
Trong phòng rất lộn xộn。
房间里很乱。
fángjiān lǐ hěn luàn。
Trong phòng rất lộn xộn。
你把我的书弄乱了。
nǐ bǎ wǒ de shū nòng luàn le。
Bạn đã làm lộn xộn sách của tôi。
别乱说。
bié luàn shuō。
Đừng nói bừa。
天下大乱。
tiānxià dà luàn。
Thiên hạ đại loạn。