[lưỡng]

Bộ thủnhất · số 1quynh · hoang địa
Đang tải công cụ viết chữ.
số từ

1. hai (số lượng)

两个人

liǎng ge rén

hai người

tính từ

2. cả hai, đôi bên

两边

liǎng biān

hai bên

lượng từ

3. lượng (đơn vị đo lường cổ, khoảng 50g)

半斤八两

bàn jīn bā liǎng

nửa cân tám lượng