HanziBee
Tính năng
Học trên web
Blog
Liên hệ
Đăng nhập
Tải app
两
[lưỡng]
[liǎng]
Bộ thủ
一
nhất · số 1
冂
quynh · hoang địa
Đang tải công cụ viết chữ.
Định nghĩa
Hán tự
Ngữ pháp
Từ liên quan
số từ
1
. hai (số lượng)
两个人
liǎng ge rén
hai người
tính từ
2
. cả hai, đôi bên
两边
liǎng biān
hai bên
lượng từ
3
. lượng (đơn vị đo lường cổ, khoảng 50g)
半斤八两
bàn jīn bā liǎng
nửa cân tám lượng