1. đi xuống, hạ xuống
他下楼了。
tā xià lóu le。
Anh ấy đã xuống cầu thang。
他下楼了。
tā xià lóu le。
Anh ấy đã xuống cầu thang。
书在桌子下。
shū zài zhuōzi xià。
Cuốn sách ở dưới bàn。
他下了一个命令。
tā xià le yī gè mìnglìng。
Anh ấy đã ra một mệnh lệnh。
请等一下。
qǐng děng yī xià。
Xin hãy đợi một lát。